“delegates” in Vietnamese
Definition
'Đại biểu' là người được chọn hoặc gửi đi để thay mặt một nhóm tham dự cuộc họp hay sự kiện. Ngoài ra, còn có nghĩa là giao nhiệm vụ cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng trong môi trường trang trọng như hội nghị, chính trị; ví dụ: 'conference delegates', 'national delegates'. Động từ phổ biến khi nói về phân công công việc. Phân biệt 'delegates' với 'delegations' (toàn bộ đoàn đại biểu).
Examples
The conference delegates arrived this morning.
Các **đại biểu** của hội nghị đã đến vào sáng nay.
Each country sent three delegates to the summit.
Mỗi quốc gia đã cử ba **đại biểu** tham dự hội nghị thượng đỉnh.
The teacher delegates different jobs to students.
Giáo viên **giao phó** các công việc khác nhau cho học sinh.
After lunch, the delegates gathered to discuss climate change.
Sau bữa trưa, các **đại biểu** tập trung để thảo luận về biến đổi khí hậu.
Our manager always delegates the easiest tasks to others.
Quản lý của chúng tôi luôn **giao phó** các nhiệm vụ dễ nhất cho người khác.
Some delegates voiced concerns about the new policy.
Một số **đại biểu** đã bày tỏ lo ngại về chính sách mới.