“delegate” in Vietnamese
Definition
Chuyển giao trách nhiệm hoặc công việc cho người khác, hoặc một người được chọn làm đại diện cho nhóm tại một cuộc họp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc: ‘giao việc’, ‘giao trách nhiệm’. Danh từ ‘đại biểu’ dùng cho người đại diện chính thức. Không nhầm với ‘relegate’ (giáng chức).
Examples
I will delegate this job to you.
Tôi sẽ **giao phó** công việc này cho bạn.
He is a delegate from France.
Anh ấy là một **đại biểu** từ Pháp.
Did you delegate the tasks to everyone?
Bạn đã **giao phó** nhiệm vụ cho mọi người chưa?
It's important to delegate so you don't get overwhelmed at work.
Điều quan trọng là phải **giao phó** để không bị quá tải trong công việc.
Our manager trusts us enough to delegate big projects.
Quản lý của chúng tôi tin tưởng giao những dự án lớn để chúng tôi **giao phó**.
Each country sent a delegate to the climate talks.
Mỗi quốc gia đã cử một **đại biểu** đến hội nghị khí hậu.