“del” in Vietnamese
Definition
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'del' là từ rút gọn của 'de' và 'el', nghĩa là 'của' hay 'từ' trước danh từ giống đực số ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Hãy dùng 'del' thay cho 'de el', trừ khi trước tên riêng có 'El' như 'de El Salvador'. Rất thường gặp trong các cụm như 'el libro del profesor' hay 'vengo del mercado'.
Examples
In Spanish, del means 'of the' or 'from the'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, **del** có nghĩa là 'của' hay 'từ'.
The phrase 'del libro' uses del before a masculine noun.
Cụm 'del libro' dùng **del** trước danh từ giống đực.
You say del, not 'de el', in most cases.
Bạn dùng **del**, không phải 'de el', trong hầu hết các trường hợp.
I always forget when Spanish uses del and when it uses 'de la'.
Tôi luôn quên khi nào tiếng Tây Ban Nha dùng **del** và khi nào dùng 'de la'.
Our teacher said del is one of the first contractions we should memorize.
Giáo viên của chúng tôi nói rằng **del** là một trong những từ ghép nên học thuộc đầu tiên.
Once you learn del, Spanish sentences start to sound more natural.
Khi bạn học được **del**, các câu tiếng Tây Ban Nha nghe tự nhiên hơn.