deke” in Vietnamese

động tác giả (trong thể thao)động tác lừa (hockey)

Definition

Trong hockey trên băng và một số môn thể thao khác, đây là động tác giả để đánh lừa đối thủ, thường là giả vờ đi một hướng rồi đi hướng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Động tác giả' hay dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là hockey. Không dùng để nói về lừa đảo trong các tình huống khác. Verb: 'deke out' = lừa qua đối phương.

Examples

He used a quick deke to score a goal.

Anh ấy sử dụng một **động tác giả** nhanh để ghi bàn.

Can you show me how to deke around a defender?

Bạn có thể chỉ tôi cách **làm động tác giả** qua hậu vệ không?

The player made a perfect deke and got past two opponents.

Cầu thủ đã thực hiện một **động tác giả** hoàn hảo và vượt qua hai đối thủ.

He totally deked the goalie out and scored in the top corner.

Anh ấy **lừa** thủ môn hoàn toàn và ghi bàn ở góc trên.

I can't believe she deked both defenders—what a play!

Tôi không thể tin cô ấy đã **làm động tác giả** qua cả hai hậu vệ—thật quá đỉnh!

Trying to deke too much can sometimes backfire if you lose the puck.

Nếu cố **làm động tác giả** quá nhiều, bạn có thể mất puck và hỏng việc.