defensive” in Vietnamese

phòng thủphòng vệ

Definition

Có tính chất bảo vệ khỏi tấn công hoặc chỉ trích; cũng dùng cho chiến thuật phòng ngự hoặc thái độ phòng thủ khi bị chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Defensive strategy' chỉ chiến thuật bảo vệ trong thể thao. Nếu nói một người 'defensive', thường ý nói họ nhạy cảm hoặc phản ứng quá mức khi bị góp ý.

Examples

The team's defensive players stopped the goal.

Các cầu thủ **phòng thủ** của đội đã chặn được bàn thắng.

He gave a defensive answer to the question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **phòng thủ**.

She built a defensive wall around her garden.

Cô ấy xây một bức tường **phòng thủ** quanh khu vườn.

You don't have to be so defensive—I'm just trying to help.

Bạn không cần phải **phòng thủ** như vậy đâu—tôi chỉ muốn giúp thôi mà.

After the criticism, he got really defensive in the meeting.

Sau khi bị chỉ trích, anh ấy trở nên rất **phòng thủ** trong cuộc họp.

They switched to a defensive strategy to protect their lead.

Họ chuyển sang chiến thuật **phòng thủ** để giữ vững lợi thế.