default” in Vietnamese

mặc địnhvỡ nợ (tài chính)

Definition

Từ này có nghĩa là lựa chọn hoặc cài đặt tự động nếu bạn không thay đổi gì; trong tài chính, nó chỉ việc không trả nợ đúng hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, hay gặp 'mặc định', 'cài đặt mặc định'. Trong tài chính, 'vỡ nợ' hay dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. 'By default' nghĩa là tự động xảy ra nếu không thay đổi.

Examples

He is in default on his loan payments.

Anh ấy đang **vỡ nợ** khoản vay của mình.

The computer language is set to default.

Ngôn ngữ máy tính được đặt là **mặc định**.

She changed the settings back to the default.

Cô ấy đã chuyển cài đặt về **mặc định**.

If you don’t pick a ringtone, your phone just uses the default one.

Nếu bạn không chọn nhạc chuông, điện thoại sẽ dùng nhạc **mặc định**.

By default, the app sends you notifications every day.

**Mặc định**, ứng dụng gửi thông báo cho bạn mỗi ngày.

Many people default on credit card debt when they lose their jobs.

Nhiều người **vỡ nợ** thẻ tín dụng khi mất việc.