“deeds” in Vietnamese
Definition
'Deeds' dùng để chỉ những hành động có ý nghĩa, tốt hoặc xấu. Ngoài ra, còn có thể chỉ giấy tờ pháp lý chứng nhận quyền sở hữu tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'good deeds', 'evil deeds', 'heroic deeds' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hàng ngày hay dùng 'hành động', 'việc làm'. Ý nghĩa pháp lý nằm trong các từ về giấy tờ sở hữu.
Examples
Her kind deeds helped many people in the village.
Những **hành động** tốt bụng của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người trong làng.
The king rewarded the soldier for his brave deeds.
Nhà vua đã thưởng cho người lính vì những **hành động** dũng cảm của anh ta.
Please keep the house deeds in a safe place.
Hãy giữ **giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà** ở nơi an toàn.
He talks a lot about helping people, but his deeds rarely match his words.
Anh ấy nói về việc giúp đỡ mọi người rất nhiều, nhưng **hành động** của anh ấy hiếm khi phù hợp với lời nói.
The charity event was all about small deeds that make a big difference.
Sự kiện từ thiện này xoay quanh những **hành động** nhỏ tạo nên sự thay đổi lớn.
We finally got the deeds signed, so the property is officially ours now.
Chúng tôi cuối cùng cũng đã ký vào **giấy tờ sở hữu**, nên tài sản giờ chính thức thuộc về chúng tôi.