“deed” in Vietnamese
Definition
'Deed' là một hành động quan trọng, dũng cảm hoặc tốt về mặt đạo đức. Ngoài ra, nó còn chỉ tài liệu pháp lý chứng nhận quyền sở hữu tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'good deed', 'brave deed' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng; đời thường sẽ dùng 'hành động', 'việc làm'. Trong pháp lý, 'deed' chỉ giấy chứng nhận sở hữu.
Examples
Helping your neighbor is a good deed.
Giúp đỡ hàng xóm là một **hành động** tốt.
She kept the deed to the house in a safe place.
Cô ấy giữ **giấy tờ sở hữu** ngôi nhà ở nơi an toàn.
The story tells of a brave deed.
Câu chuyện kể về một **hành động** dũng cảm.
No one saw his deed, but it changed that family's life.
Không ai nhìn thấy **hành động** của anh ấy, nhưng nó đã thay đổi cuộc đời gia đình đó.
Before you buy the place, make sure the deed is in order.
Trước khi mua, hãy chắc chắn rằng **giấy tờ sở hữu** hợp lệ.
People remember her less for her words and more for her deeds.
Mọi người nhớ đến cô ấy không phải vì lời nói mà vì những **hành động** của cô ấy.