deduction” in Vietnamese

suy luậnkhoản khấu trừ

Definition

'Suy luận' là kết luận dựa trên bằng chứng hoặc sự kiện; 'khoản khấu trừ' là số tiền bị trừ đi từ tổng số, như lương bị trừ thuế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Suy luận’ dùng trong logic, lập luận; ‘khoản khấu trừ’ thường trong tài chính như 'tax deduction' (khấu trừ thuế). Khác với 'induction' (quy nạp).

Examples

The accountant explained the deduction from my paycheck.

Kế toán đã giải thích về **khoản khấu trừ** trong lương của tôi.

With careful thinking, she made a smart deduction about the problem.

Nghĩ kỹ lưỡng, cô ấy đã thực hiện một **suy luận** thông minh về vấn đề.

You can get a tax deduction for donating to charity.

Bạn có thể được **khoản khấu trừ** thuế khi quyên góp cho tổ chức từ thiện.

His deduction was spot-on—she really did leave early.

**Suy luận** của anh ấy hoàn toàn chính xác—cô ấy thực sự đã về sớm.

Every month, there’s a small deduction for health insurance.

Hàng tháng đều có **khoản khấu trừ** nhỏ cho bảo hiểm y tế.

She used her powers of deduction to solve the mystery before anyone else.

Cô ấy đã sử dụng khả năng **suy luận** của mình để giải mã bí ẩn trước mọi người.