deduction” in Indonesian

suy luậnkhoản khấu trừ

Definition

‘Suy luận’ là việc rút ra kết luận dựa trên bằng chứng, còn ‘khoản khấu trừ’ là số tiền bị trừ khỏi tổng số, ví dụ như trừ vào lương để đóng thuế.

Usage Notes (Indonesian)

'Suy luận' thường gặp trong logic, 'khoản khấu trừ' dùng trong tài chính (ví dụ 'tax deduction': khấu trừ thuế). Không nhầm với 'induction'.

Examples

The accountant explained the deduction from my paycheck.

Kế toán đã giải thích về **khoản khấu trừ** từ lương của tôi.

With careful thinking, she made a smart deduction about the problem.

Sau khi suy nghĩ cẩn thận, cô ấy đã đưa ra một **suy luận** thông minh về vấn đề.

You can get a tax deduction for donating to charity.

Bạn có thể nhận được **khoản khấu trừ** thuế khi quyên góp từ thiện.

His deduction was spot-on—she really did leave early.

**Suy luận** của anh ấy hoàn toàn đúng—cô ấy thật sự đã về sớm.

Every month, there’s a small deduction for health insurance.

Mỗi tháng đều có một **khoản khấu trừ** nhỏ cho bảo hiểm y tế.

She used her powers of deduction to solve the mystery before anyone else.

Cô ấy đã dùng khả năng **suy luận** của mình để giải mã bí ẩn trước mọi người khác.