deduct” in Vietnamese

khấu trừ

Definition

Là hành động trừ đi một phần số tiền hoặc số lượng từ tổng số, thường dùng trong các vấn đề tài chính hoặc kế toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'deduct from' (lương, hóa đơn), mang tính trang trọng hơn 'trừ đi' thông thường và không dùng thay 'reduce'.

Examples

They will deduct $5 from your account.

Họ sẽ **khấu trừ** 5 đô la từ tài khoản của bạn.

Please deduct the discount from my bill.

Vui lòng **khấu trừ** chiết khấu khỏi hóa đơn của tôi.

The company will deduct taxes from your salary.

Công ty sẽ **khấu trừ** thuế từ lương của bạn.

If you deduct his expenses, he barely made a profit.

Nếu **khấu trừ** các chi phí của anh ấy, anh ấy hầu như không có lãi.

Do I need to deduct the lunch break from my work hours?

Tôi có cần **khấu trừ** giờ nghỉ trưa vào thời gian làm việc không?

The bank will automatically deduct the payment each month.

Ngân hàng sẽ tự động **khấu trừ** khoản thanh toán mỗi tháng.