dedicated” in Vietnamese

tận tâmtận tuỵ

Definition

Khi ai đó tận tâm, họ dành nhiều thời gian, công sức và sự quan tâm cho một người, hoạt động hoặc mục tiêu. Từ này thường nói đến sự kiên định và nỗ lực bền bỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng thường gặp: 'dedicated to' + danh từ/động từ ('dedicated to his work'), hoặc bổ nghĩa cho nghề nghiệp/vai trò ('a dedicated teacher'). Nghĩa tích cực, thường dùng trong học tập, công việc, thể thao, các mối quan hệ. Khác với 'devoted' ở chỗ nhấn mạnh nỗ lực hơn tình cảm.

Examples

You can tell he's dedicated—he never cuts corners.

Bạn có thể nhận ra anh ấy rất **tận tâm**—anh ấy không bao giờ làm qua loa.

She is a dedicated nurse who helps every patient.

Cô ấy là một y tá **tận tâm** luôn giúp đỡ mọi bệnh nhân.

He is dedicated to his studies.

Anh ấy rất **tận tâm** với việc học.

They need a dedicated team for this project.

Họ cần một đội ngũ **tận tâm** cho dự án này.

Even after ten years, she's still dedicated to the cause.

Ngay cả sau mười năm, cô ấy vẫn **tận tâm** với lý tưởng đó.

Our coach is tough, but he's really dedicated to helping us improve.

Huấn luyện viên của chúng tôi nghiêm khắc nhưng rất **tận tâm** giúp chúng tôi tiến bộ.