decree” in Vietnamese

sắc lệnh

Definition

Một quyết định hoặc mệnh lệnh chính thức do người có thẩm quyền, thường là chính phủ hoặc nhà vua, ban hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong pháp luật hoặc văn bản chính thức. Các cụm phổ biến: 'ban hành sắc lệnh', 'theo sắc lệnh'. Trang trọng hơn 'lệnh' hay 'ra lệnh'.

Examples

The king issued a decree to change the law.

Nhà vua đã ban hành một **sắc lệnh** để thay đổi luật.

The government announced a new decree yesterday.

Chính phủ đã công bố một **sắc lệnh** mới vào hôm qua.

Breaking the decree is a serious crime.

Vi phạm **sắc lệnh** này là một tội nghiêm trọng.

After the disaster, the president put the country under a state of emergency by decree.

Sau thảm họa, tổng thống đặt đất nước trong tình trạng khẩn cấp theo **sắc lệnh**.

The new law didn’t go through parliament; it was established by decree.

Luật mới không được thông qua quốc hội; nó được ban hành bằng **sắc lệnh**.

People protested in the streets after the controversial decree was announced.

Sau khi **sắc lệnh** gây tranh cãi được công bố, người dân đã xuống đường biểu tình.