decode” in Vietnamese

giải mã

Definition

Chuyển một thông điệp mã hóa hoặc thông tin thành dạng dễ hiểu; cũng dùng khi diễn giải một điều gì đó khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thư mật, dữ liệu máy tính, ngôn ngữ khó hiểu hoặc hành vi bí ẩn. Hay đi cùng các từ như 'message', 'data', 'ý nghĩa'.

Examples

Can you decode this secret message?

Bạn có thể **giải mã** bức thông điệp bí mật này không?

The computer will decode the data automatically.

Máy tính sẽ tự động **giải mã** dữ liệu.

He tried to decode the ancient symbols.

Anh ấy đã cố **giải mã** các ký hiệu cổ xưa.

It took me a while to decode what she was trying to say.

Tôi mất một lúc để **giải mã** điều cô ấy muốn nói.

Scientists worked together to decode the human genome.

Các nhà khoa học đã hợp tác để **giải mã** bộ gen người.

Sometimes it's hard to decode people's true intentions.

Đôi khi thật khó để **giải mã** ý định thật sự của mọi người.