declaring” in Vietnamese

tuyên bốkhai báo

Definition

Nói điều gì đó một cách chính thức, rõ ràng hoặc công khai, thường theo cách trang trọng. Thường dùng để thông báo, bày tỏ quyết định, hoặc nêu lý do pháp lý hay chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc trang trọng như 'declaring independence', 'declaring bankruptcy'. Không dùng cho lời nói hằng ngày, đơn giản mà thay bằng 'nói' hoặc 'thông báo'.

Examples

After weeks of waiting, the company is finally declaring its merger plans.

Sau nhiều tuần chờ đợi, công ty cuối cùng cũng chính thức **tuyên bố** kế hoạch sáp nhập.

By declaring bankruptcy, he hopes to start over with his finances.

Bằng việc **tuyên bố phá sản**, anh ấy hy vọng có thể bắt đầu lại tài chính từ đầu.

She stood up, declaring that she would not give up.

Cô ấy đứng dậy, **tuyên bố** sẽ không bỏ cuộc.

He is declaring all the items at customs.

Anh ấy đang **khai báo** tất cả các món hàng tại hải quan.

She is declaring her decision to the team.

Cô ấy đang **tuyên bố** quyết định của mình với cả nhóm.

They are declaring the new rules today.

Họ **tuyên bố** các quy tắc mới hôm nay.