decipher” in Vietnamese

giải mãgiải nghĩa

Definition

Hiểu được ý nghĩa của điều gì đó khó hiểu, như mã bí mật hoặc chữ viết khó đọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với văn bản, mã, chữ viết tay hoặc tín hiệu khó hiểu. Mang tính học thuật, trang trọng. Thường đi với 'decipher a code', 'decipher handwriting'. Khác với 'decode' về tính kỹ thuật.

Examples

Can you decipher this message?

Bạn có thể **giải mã** thông điệp này không?

The detective tried to decipher the strange code.

Thám tử cố gắng **giải mã** mã kỳ lạ đó.

I couldn't decipher his handwriting.

Tôi không thể **giải nghĩa** nét chữ của anh ấy.

It took me hours to decipher what she meant by her text.

Tôi mất hàng giờ để **giải nghĩa** được cô ấy muốn nói gì qua tin nhắn.

Experts finally managed to decipher the ancient symbols.

Các chuyên gia cuối cùng cũng đã **giải mã** được các ký hiệu cổ xưa.

Sometimes I can't decipher my own notes after a long day.

Đôi khi tôi không thể **giải nghĩa** nổi chính ghi chú của mình sau một ngày dài.