deciding” in Vietnamese

đang quyết địnhmang tính quyết định (tính từ)

Definition

Chỉ quá trình đang lựa chọn hoặc đưa ra quyết định. Ngoài ra còn diễn tả điều gì đó có ảnh hưởng lớn đến kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'I am deciding' nghĩa là bạn đang suy nghĩ để chọn lựa. 'Deciding factor/moment' chỉ điều hoặc thời điểm mang tính quyết định. Không nhầm với 'decision' là kết quả cuối cùng.

Examples

I am deciding what to eat for lunch.

Tôi đang **quyết định** ăn gì cho bữa trưa.

Sarah is still deciding which university to choose.

Sarah vẫn đang **quyết định** chọn trường đại học nào.

The weather was the deciding factor in canceling the trip.

Thời tiết là yếu tố **mang tính quyết định** khiến chuyến đi bị hủy.

He's having a hard time deciding between the two job offers.

Anh ấy đang gặp khó khăn khi **quyết định** giữa hai lời mời làm việc.

It was the deciding moment of the game.

Đó là khoảnh khắc **mang tính quyết định** của trận đấu.

After deciding not to go, she immediately felt relieved.

Sau khi **quyết định** không đi, cô ấy ngay lập tức cảm thấy nhẹ nhõm.