“deceiving” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật, thường là để có lợi cho mình hoặc che giấu sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
'deceiving' thường mô tả việc ai đó đang lừa dối hoặc khi ngoại hình gây hiểu lầm, như trong câu 'looks can be deceiving' (bề ngoài có thể đánh lừa). Chủ yếu dùng khi cảnh báo hoặc nhắc nhở.
Examples
He is deceiving his friends by telling lies.
Anh ấy đang **đánh lừa** bạn bè bằng những lời nói dối.
The magician was deceiving the audience with his tricks.
Ảo thuật gia đang **đánh lừa** khán giả bằng các trò của mình.
Appearances can be deceiving.
Bề ngoài có thể rất **gây hiểu lầm**.
She had no idea he was deceiving her all along.
Cô ấy không hề biết anh ta đã **đánh lừa** cô suốt thời gian qua.
He’s really good at deceiving people with his charming smile.
Anh ấy thực sự giỏi **đánh lừa** mọi người bằng nụ cười quyến rũ của mình.
Don’t let the simple packaging fool you—the low price is deceiving.
Đừng để bao bì đơn giản đánh lừa bạn—giá rẻ này rất **gây hiểu lầm**.