“deathbed” in Vietnamese
Definition
Chiếc giường mà một người nằm trên đó vào những giờ hoặc khoảnh khắc cuối cùng trước khi qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'trên giường hấp hối', 'lời thú nhận trên giường hấp hối'; không sử dụng cho giường bệnh thông thường. Chỉ dùng khi nói về những khoảnh khắc cuối cùng trước khi chết.
Examples
Her family gathered around her deathbed.
Gia đình cô ấy đã tụ họp quanh **giường hấp hối** của cô.
The nurse took care of him on his deathbed.
Y tá chăm sóc cho ông ấy trên **giường hấp hối**.
He made a promise on his deathbed.
Anh ấy đã hứa khi nằm trên **giường hấp hối**.
He confessed his secret on his deathbed after so many years.
Ông ấy đã thú nhận bí mật của mình trên **giường hấp hối** sau bao năm.
Many people think about their lives when they're on their deathbeds.
Nhiều người thường suy ngẫm về cuộc đời mình khi nằm trên **giường hấp hối**.
She wasn't afraid when the time finally came and she lay on her deathbed.
Khi thời khắc đến, cô ấy không sợ hãi khi nằm trên **giường hấp hối**.