dealing” in Vietnamese

xử lýđối phógiao dịch

Definition

'Dealing' có nghĩa là xử lý, giải quyết tình huống, vấn đề hoặc con người. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ việc buôn bán, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc giao dịch phi pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu 'dealing with' rất phổ biến, như 'dealing with stress'. 'Dealings' thường dùng cho môi trường kinh doanh hoặc mối quan hệ; 'dealing' mang màu sắc pháp lý, kinh doanh hoặc tội phạm khi dùng đơn lẻ.

Examples

I'm still dealing with what happened last week.

Tôi vẫn đang **xử lý** những gì đã xảy ra tuần trước.

She is dealing with a lot of stress at work.

Cô ấy đang phải **đối phó** với rất nhiều căng thẳng ở nơi làm việc.

The police found evidence of drug dealing.

Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng về việc **giao dịch** ma túy.

He is dealing cards at the table.

Anh ấy đang **chia bài** trên bàn.

I don't like dealing with paperwork first thing in the morning.

Tôi không thích **xử lý** giấy tờ đầu tiên vào buổi sáng.

She's great at dealing with difficult customers.

Cô ấy rất giỏi **xử lý** những khách hàng khó tính.