“deadbeat” in Vietnamese
Definition
Người trốn tránh trách nhiệm, đặc biệt là không trả nợ hoặc không chu cấp cho gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa chê trách, dùng cho người thường xuyên không thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc gia đình. Không dùng cho người chỉ lười biếng mà không có trách nhiệm.
Examples
He is a deadbeat who never pays his bills.
Anh ta là một **kẻ vô trách nhiệm** không bao giờ trả hóa đơn.
Nobody wants to hire a deadbeat.
Không ai muốn thuê một **kẻ vô trách nhiệm**.
The landlord was tired of dealing with deadbeats.
Chủ nhà đã mệt mỏi vì phải xử lý **những kẻ vô trách nhiệm**.
Don't be such a deadbeat—help out around the house for once!
Đừng làm **kẻ vô trách nhiệm** như thế—giúp việc nhà đi nào!
Everyone knows Jake is a deadbeat dad—he never visits his kids.
Ai cũng biết Jake là **ông bố vô trách nhiệm**—anh ta không bao giờ thăm con.
My roommate turned out to be a total deadbeat and left me with all the rent.
Bạn cùng phòng của tôi hóa ra là một **kẻ vô trách nhiệm** và để tôi phải trả hết tiền thuê nhà.