dead” in Vietnamese

chếthết hoạt động (máy móc)

Definition

Không còn sống nữa; đã ngừng mọi hoạt động sống. Cũng dùng chỉ thiết bị, máy móc không còn hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'chết' dùng cho sinh vật, 'hết hoạt động' cho đồ vật. 'dead end' dịch là 'đường cụt', 'dead silence' là 'im lặng hoàn toàn'.

Examples

The plant is dead because it didn’t get enough water.

Cây này đã **chết** vì không đủ nước.

My phone’s battery is dead; I need to charge it.

Pin điện thoại của tôi đã **chết**, tôi cần sạc.

After the accident, the bird was dead on the road.

Sau tai nạn, con chim đã **chết** trên đường.

There was dead silence when the teacher asked the difficult question.

Khi giáo viên hỏi câu hỏi khó, cả lớp **im lặng hoàn toàn**.

I think this street is a dead end, there’s no way through.

Tôi nghĩ đây là đường **cụt**, không đi tiếp được.

That old TV is totally dead; it won’t turn on anymore.

Cái tivi cũ đó hoàn toàn **hết hoạt động**; không bật được nữa.