“daytime” in Vietnamese
Definition
Thời gian trong ngày khi có ánh sáng mặt trời, thường từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ban ngày' chỉ toàn bộ khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời, không chỉ riêng buổi sáng hoặc chiều. Thường dùng trong cụm như 'vào ban ngày', 'giờ ban ngày'.
Examples
It is safer to walk in the daytime than at night.
Đi bộ vào **ban ngày** thì an toàn hơn vào ban đêm.
Flowers open in the daytime and close at night.
Hoa nở vào **ban ngày** và khép lại vào ban đêm.
The park is only open during daytime hours.
Công viên chỉ mở cửa trong **giờ ban ngày**.
I get most of my work done in the daytime when I have more energy.
Tôi hoàn thành phần lớn công việc vào **ban ngày**, khi tôi nhiều năng lượng hơn.
Daytime temperatures can get really high in the summer.
Nhiệt độ **ban ngày** vào mùa hè có thể tăng rất cao.
I prefer to travel by train in the daytime so I can see the scenery.
Tôi thích đi tàu vào **ban ngày** để ngắm cảnh.