daybreak” in Vietnamese

bình minhrạng đông

Definition

Thời điểm đầu buổi sáng khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện và đêm kết thúc; lúc bắt đầu một ngày mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'bình minh' và 'rạng đông' thường dùng trong văn thơ hoặc mô tả giàu hình ảnh. 'at daybreak' có thể dịch là 'lúc bình minh'.

Examples

The birds start singing at daybreak.

Những chú chim bắt đầu hót vào **bình minh**.

It was very quiet at daybreak in the city.

Thành phố rất yên tĩnh vào **bình minh**.

We woke up at daybreak to watch the sunrise.

Chúng tôi dậy vào **bình minh** để ngắm mặt trời mọc.

The fishermen left the harbor just before daybreak.

Những người ngư dân rời cảng ngay trước **bình minh**.

She couldn’t sleep and watched the sky lighten at daybreak.

Cô ấy không ngủ được và ngắm bầu trời sáng lên vào **bình minh**.

By daybreak, the storm had passed and everything was calm.

Đến **bình minh**, cơn bão đã qua và mọi thứ trở nên yên bình.