dating” in Vietnamese

hẹn hò

Definition

Hẹn hò là hoạt động gặp gỡ ai đó mà bạn quan tâm về mặt tình cảm để hiểu nhau hơn. Có thể là gặp mặt bình thường, giai đoạn đầu của mối quan hệ, hoặc quá trình tìm kiếm bạn đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không đếm được: 'Dating can be hard.' Các cụm như 'start dating', 'online dating', 'speed dating' phổ biến. 'Dating someone' thường chỉ mới quen, chưa phải yêu chính thức. Không nhầm với 'date' (ngày tháng).

Examples

Dating is new to him.

**Hẹn hò** là điều mới mẻ với anh ấy.

They started dating last month.

Họ bắt đầu **hẹn hò** từ tháng trước.

She does not like online dating.

Cô ấy không thích **hẹn hò** online.

Honestly, dating in a big city can be exhausting.

Thật lòng, **hẹn hò** ở thành phố lớn có thể rất mệt mỏi.

After years of dating apps, he finally met someone offline.

Sau nhiều năm dùng các ứng dụng **hẹn hò**, cuối cùng anh ấy cũng gặp được ai đó ngoài đời.

We're not official yet—we're just dating and seeing how it goes.

Chúng tôi vẫn chưa chính thức—mới chỉ **hẹn hò** và xem thế nào.