dates” in Vietnamese

chà là (trái cây)ngày (lịch)buổi hẹn hò

Definition

"Dates" có thể chỉ quả chà là ngọt, những ngày cụ thể trên lịch, hoặc những cuộc hẹn hò lãng mạn. Nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số ít 'date' cũng dùng với ba nghĩa này. Trong lịch, thường gặp 'the date of birth', 'set a date'. Với ý lãng mạn, dùng 'go on a date' phổ biến hơn. Đối với quả, thường là danh từ đếm được: 'eat some dates'.

Examples

These dates are very sweet.

Những **chà là** này rất ngọt.

Please write the dates on the form.

Vui lòng ghi các **ngày** vào mẫu đơn.

They went on two dates last month.

Họ đã đi hai **buổi hẹn hò** trong tháng trước.

He keeps talking about his weekend dates, but never gives any details.

Anh ấy cứ nói về các **buổi hẹn hò** cuối tuần, nhưng không bao giờ kể chi tiết.

I always mix up the dates for family birthdays.

Tôi luôn nhầm lẫn các **ngày** sinh nhật trong gia đình.

We brought dates and nuts to share after dinner.

Chúng tôi mang **chà là** và hạt để cùng chia sau bữa tối.