“data” in Vietnamese
Definition
Những thông tin, con số hoặc số liệu được thu thập để phân tích, sử dụng hoặc lưu trữ. Thường dùng trong máy tính, nghiên cứu, kinh doanh hoặc thống kê.
Usage Notes (Vietnamese)
'data' thường là danh từ không đếm được: 'the data is...' là cách dùng phổ biến. Một số cụm từ thường gặp: 'collect data', 'analyze data', 'personal data'. Phân biệt với 'information'; 'data' thường chỉ số liệu gốc hoặc con số cụ thể.
Examples
The scientist collected data from the experiment.
Nhà khoa học đã thu thập **dữ liệu** từ thí nghiệm.
We need more data before we decide.
Chúng ta cần thêm **dữ liệu** trước khi quyết định.
My phone uses a lot of data.
Điện thoại của tôi dùng rất nhiều **dữ liệu**.
The data doesn’t support that conclusion.
**Dữ liệu** không hỗ trợ kết luận đó.
Can you send me the data when you get a chance?
Khi có dịp, bạn gửi cho tôi **dữ liệu** nhé?
We’re still waiting for the sales data from last month.
Chúng tôi vẫn đang đợi **dữ liệu** bán hàng từ tháng trước.