“dashed” in Vietnamese
Definition
'Dashed' dùng để chỉ hành động lao đi rất nhanh hoặc mô tả hy vọng, ước mơ bị tan vỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho hành động di chuyển nhanh ("lao vào phòng") và thành ngữ "dashed hopes" để nói về thất vọng. "Dashed hopes" chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
He dashed across the street to catch the bus.
Anh ấy **lao** qua đường để bắt chiếc xe buýt.
Her dreams were dashed when she didn't get the job.
Giấc mơ của cô ấy đã **tan vỡ** khi cô không được nhận việc.
The cat dashed under the table when it heard a loud noise.
Con mèo **lao đi** dưới gầm bàn khi nghe tiếng động lớn.
I dashed off an email before leaving the office.
Tôi đã **viết nhanh** một email trước khi rời văn phòng.
My hopes were completely dashed after hearing the news.
Nghe tin đó, mọi hy vọng của tôi đều **tan vỡ**.
She grabbed her coat and dashed out the door without saying goodbye.
Cô ấy cầm áo khoác rồi **lao** ra khỏi cửa mà không nói lời tạm biệt.