dash” in Vietnamese

lao nhanhdấu gạch ngangmột chút (gia vị)

Definition

'Dash' là di chuyển nhanh hoặc bất ngờ đến đâu đó. Danh từ là dấu gạch ngang trong văn bản, hoặc một lượng nhỏ, thường dùng trong nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ hay dùng trong cụm như 'dash home', 'dash out'. Dấu gạch ngang thường dùng để ngắt mạnh hơn dấu phẩy. Ở nấu ăn, 'a dash of...' nghĩa là một ít, không rõ lượng.

Examples

Use a dash between the two dates.

Dùng **dấu gạch ngang** giữa hai ngày này.

I need to dash to the store before it closes.

Tôi cần **lao nhanh** ra cửa hàng trước khi nó đóng cửa.

Put a dash of lemon in the water.

Cho một **chút** chanh vào nước.

I just dashed out for coffee and came right back.

Tôi chỉ **lao nhanh** đi mua cà phê rồi quay lại ngay.

She added a dash of humor to the speech, and everyone relaxed.

Cô ấy thêm một **chút** hài hước vào bài phát biểu, mọi người đều thoải mái.

Send me the code with a dash, not an underscore.

Gửi tôi mã có **dấu gạch ngang**, không phải dấu gạch dưới.