darkness” in Vietnamese

bóng tối

Definition

Trạng thái có rất ít hoặc không có ánh sáng nên khó hoặc không thể nhìn thấy được. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ sự buồn bã, tuyệt vọng hoặc ám chỉ điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không đếm được: dùng 'trong bóng tối', ít khi nói 'một bóng tối'. Các cụm như 'bóng tối hoàn toàn', 'chìm vào bóng tối', 'dưới màn đêm' rất phổ biến. Dùng trang trọng hoặc văn học hơn từ 'tối'.

Examples

The room was in complete darkness after the lights went out.

Sau khi đèn tắt, căn phòng chìm trong **bóng tối** hoàn toàn.

He is afraid of the darkness.

Anh ấy sợ **bóng tối**.

The movie starts in darkness, so don't worry if you can't see anything at first.

Bộ phim bắt đầu trong **bóng tối**, nên đừng lo nếu ban đầu bạn không nhìn thấy gì.

After months of grief, she finally felt a little light breaking through the darkness.

Sau nhiều tháng đau buồn, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy chút ánh sáng xuyên qua **bóng tối**.

We sat quietly in the darkness and waited.

Chúng tôi ngồi yên lặng trong **bóng tối** và chờ đợi.

Under the cover of darkness, they slipped out of the city.

Dưới màn **bóng tối**, họ lặng lẽ rời khỏi thành phố.