“dangling” in Vietnamese
Definition
Tình trạng treo lủng lẳng, không được gắn chắc chắn hoặc để lại chưa hoàn thành. Có thể chỉ một vấn đề chưa được giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật treo (trang sức, dây, chân...). Trong ngữ pháp, 'dangling modifier' chỉ lỗi khi cụm bổ nghĩa không rõ đối tượng.
Examples
A dangling rope hung from the ceiling.
Một sợi dây **lủng lẳng** treo xuống từ trần nhà.
She noticed her earring was dangling.
Cô ấy nhận ra hoa tai của mình đang **lủng lẳng**.
There was a dangling wire behind the TV.
Có một dây điện **lủng lẳng** phía sau TV.
I could see his legs dangling off the edge of the dock.
Tôi thấy chân của anh ấy đang **lủng lẳng** ngoài mép bến tàu.
Be careful—there's a dangling modifier in your sentence.
Cẩn thận—câu của bạn có một **bị bỏ dở** modifier.
The answer was left dangling at the end of the discussion.
Câu trả lời đã bị **bỏ dở** ở cuối cuộc thảo luận.