“dangle” in Vietnamese
Definition
Một vật được treo lủng lẳng hoặc đung đưa ở một điểm, thường di chuyển nhẹ nhàng qua lại trong không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc miêu tả. Đi với 'dangle from', 'dangle in front of'. Đôi khi dùng hình tượng để dụ dỗ ai đó ('dangle a prize').
Examples
A spider dangles from the ceiling.
Một con nhện đang **lủng lẳng** từ trần nhà xuống.
The keys dangle from my belt.
Chùm chìa khóa đang **đung đưa** trên thắt lưng tôi.
She let her feet dangle in the water.
Cô ấy thả chân **lủng lẳng** trong nước.
My earrings always dangle when I turn my head.
Hoa tai của tôi luôn **đung đưa** mỗi khi tôi xoay đầu.
He likes to dangle the toy just out of the cat’s reach.
Anh ấy thích **đung đưa** món đồ chơi ngay ngoài tầm với của con mèo.
She dangled the possibility of a promotion to motivate the team.
Cô ấy **treo** khả năng thăng chức để động viên nhóm.