“dangerously” in Vietnamese
Definition
Theo cách có thể gây nguy hiểm hoặc rủi ro; chỉ những hành động hay tình huống không an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm, như trong 'một cách nguy hiểm'. Thích hợp cả trong ngữ cảnh trang trọng và thường ngày, đặc biệt trong cảnh báo hoặc mô tả hành vi rủi ro.
Examples
He drove dangerously on the wet road.
Anh ấy lái xe **một cách nguy hiểm** trên đường ướt.
The water was dangerously hot.
Nước **một cách nguy hiểm** nóng.
She stood dangerously close to the edge.
Cô ấy đứng **một cách nguy hiểm** sát mép.
The river was rising dangerously fast after the storm.
Sau cơn bão, nước sông dâng lên **một cách nguy hiểm** rất nhanh.
You're dangerously close to missing your flight!
Bạn **một cách nguy hiểm** gần như lỡ chuyến bay đấy!
That mountain path gets dangerously narrow at some points.
Lối đi trên núi đó ở một số đoạn trở nên **một cách nguy hiểm** hẹp.