damnation” in Vietnamese

sự đày xuống địa ngụcsự trừng phạt đời đời

Definition

Bị trừng phạt muôn đời sau khi chết, nhất là bị đày xuống địa ngục theo quan niệm tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học. Rất hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Không giống với 'damn' là từ nhẹ hơn.

Examples

Many religions warn people about damnation.

Nhiều tôn giáo cảnh báo con người về **sự đày xuống địa ngục**.

The story is about a man’s struggle to avoid damnation.

Câu chuyện kể về nỗ lực của một người đàn ông để tránh **sự đày xuống địa ngục**.

He believed his actions would lead to damnation.

Anh ấy tin rằng hành động của mình sẽ dẫn đến **sự đày xuống địa ngục**.

She feared her secret would bring her damnation.

Cô ấy sợ bí mật của mình sẽ mang lại **sự đày xuống địa ngục** cho mình.

Talk of damnation made the whole room go quiet.

Nhắc đến **sự đày xuống địa ngục** khiến cả phòng im lặng.

For some, the fear of damnation is a powerful motivator.

Với một số người, nỗi sợ **sự đày xuống địa ngục** là động lực mạnh mẽ.