“dammit” in Vietnamese
chết tiệtquỷ thật
Definition
Từ chửi thề không trang trọng để thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc thất vọng khi chuyện gì đó không suôn sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật, không dùng với người lớn tuổi hoặc môi trường trang trọng. Thường được hét lên khi gặp sự cố.
Examples
Dammit, I dropped my phone.
**Chết tiệt**, tôi làm rơi điện thoại.
Dammit, we're late again.
**Chết tiệt**, lại trễ nữa rồi.
Dammit, I forgot my keys.
**Chết tiệt**, tôi quên chìa khóa rồi.
Dammit, I knew this would happen.
**Chết tiệt**, tôi biết sẽ xảy ra mà.
Oh, dammit — the file didn't save.
Ôi, **chết tiệt** — tệp không lưu lại.
Dammit, why does this keep happening to me?
**Chết tiệt**, sao chuyện này cứ lặp lại với tôi vậy?