“dagger” in Vietnamese
Definition
Dao găm là một loại dao nhỏ, nhọn, dùng làm vũ khí. Trong văn bản, 'dagger' cũng chỉ ký hiệu (†) để ghi chú hoặc chú thích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dao găm' thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương. Cụm 'look daggers at' nghĩa là nhìn giận dữ. Dấu (†) xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc pháp lý.
Examples
The knight carried a dagger at his side.
Hiệp sĩ mang theo một **dao găm** bên mình.
He used a dagger to cut the rope.
Anh ấy đã dùng **dao găm** để cắt dây thừng.
There is a dagger symbol next to the word.
Có một ký hiệu **dao găm** bên cạnh từ đó.
He glared at me like I had pointed a dagger at him.
Anh ta nhìn tôi như thể tôi vừa chĩa một **dao găm** vào anh ấy vậy.
In old movies, villains often fight with a dagger hidden in their coat.
Trong các bộ phim cũ, nhân vật phản diện thường đánh nhau bằng **dao găm** giấu trong áo khoác.
She looked daggers at me when she heard what I said.
Nghe tôi nói vậy, cô ấy nhìn tôi với ánh mắt như **dao găm**.