“daft” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó hành động hoặc nói năng ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính nhẹ nhàng, hài hước và đôi khi là thân thiện. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Câu như 'Don't be daft' dùng để trêu nhẹ.
Examples
Don't be daft—of course you can do it!
Đừng **ngớ ngẩn**—tất nhiên bạn làm được mà!
That was a daft idea.
Đó là một ý tưởng **ngớ ngẩn**.
He's acting completely daft today.
Hôm nay anh ấy cư xử hoàn toàn **ngớ ngẩn**.
I must have been daft to forget my own birthday.
Chắc tôi **ngớ ngẩn** lắm mới quên cả sinh nhật mình.
It was a bit daft to go out without an umbrella in this weather.
Ra ngoài mà không mang ô trong thời tiết này đúng là hơi **ngớ ngẩn**.
He's not daft—he's just joking around.
Anh ấy không **ngớ ngẩn** đâu—chỉ đang đùa thôi mà.