“daffy” in Vietnamese
Definition
Hành động ngốc nghếch hoặc kỳ lạ một cách vui vẻ, không gây hại. Dùng để miêu tả ai đó cư xử một cách vui tính hoặc độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ngớ ngẩn’ mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện hơn ‘điên’ hay ‘khùng’. Thường dùng hài hước hoặc trìu mến, ví dụ: 'ý tưởng ngớ ngẩn', 'bạn thật ngớ ngẩn'.
Examples
My uncle is a little daffy, but we love him.
Bác tôi hơi **ngớ ngẩn**, nhưng chúng tôi vẫn yêu ông ấy.
She wore a daffy hat to the party.
Cô ấy đã đội một chiếc mũ **ngớ ngẩn** đến bữa tiệc.
That’s a daffy idea!
Đó là một ý tưởng **ngớ ngẩn**!
He started dancing in the rain like a daffy cartoon character.
Anh ấy bắt đầu nhảy múa dưới mưa như một nhân vật hoạt hình **ngớ ngẩn**.
Everyone thinks I’m a bit daffy because I sing to my plants.
Mọi người đều nghĩ tôi hơi **ngớ ngẩn** vì tôi hát cho cây của mình nghe.
Don’t mind her, she’s a little daffy but always in a good mood.
Đừng bận tâm đến cô ấy, cô ấy chỉ hơi **ngớ ngẩn** nhưng lúc nào cũng vui vẻ.