“cycle” in Vietnamese
Definition
Chu trình là một chuỗi sự kiện hoặc giai đoạn lặp lại theo thứ tự. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ xe đạp hoặc việc đi xe đạp tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'chu trình' thường dùng cho các mẫu lặp lại trong khoa học, học thuật hoặc thông tục như 'chu trình sống', 'chu trình tin tức'. Dùng như động từ nghĩa 'đi xe đạp', nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường nói 'đi xe đạp' thay vì 'chu trình' dạng động từ.
Examples
Water moves through a natural cycle in the environment.
Nước di chuyển qua một **chu trình** tự nhiên trong môi trường.
She cycles to school every day.
Cô ấy **đi xe đạp** đến trường mỗi ngày.
Every few years, fashion cycles back and suddenly everything looks familiar again.
Cứ vài năm, thời trang lại **chu trình** quay trở lại và mọi thứ bỗng trở nên quen thuộc.
The machine starts a new cycle every ten minutes.
Cứ mỗi mười phút, máy lại bắt đầu một **chu trình** mới.
I’m trying to break the cycle of staying up late and feeling awful the next day.
Tôi đang cố gắng phá vỡ **chu trình** thức khuya rồi hôm sau mệt mỏi.
We rented bikes and cycled along the river all afternoon.
Chúng tôi đã thuê xe đạp và **đạp xe** dọc theo bờ sông suốt cả buổi chiều.