custom” in Vietnamese

phong tụctập quántùy chỉnh (làm theo yêu cầu)

Definition

Phong tục là cách làm truyền thống phổ biến trong một nhóm hoặc xã hội. "Tùy chỉnh" còn chỉ thứ được làm riêng cho một người hay mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'local customs' nghĩa là phong tục địa phương. Tính từ 'custom' hay dùng với các cụm như 'custom design', 'custom-made'. Tránh nhầm với 'customer' (khách hàng) hoặc 'customs' (hải quan, thuế quan).

Examples

It is a local custom to take off your shoes before entering the house.

Ở đây, bỏ giày trước khi vào nhà là một **phong tục** địa phương.

She ordered a custom desk for her office.

Cô ấy đã đặt làm một chiếc bàn **tùy chỉnh** cho văn phòng của mình.

Every family has its own customs at holiday time.

Mỗi gia đình đều có các **phong tục** riêng vào dịp lễ.

We can build a custom solution if the standard one doesn't work for you.

Nếu giải pháp tiêu chuẩn không phù hợp, chúng tôi có thể xây dựng giải pháp **tùy chỉnh** cho bạn.

When you travel, it's important to respect local customs.

Khi đi du lịch, điều quan trọng là tôn trọng các **phong tục** địa phương.

That jacket looks expensive—was it custom-made?

Chiếc áo khoác đó trông đắt tiền—nó có phải là **hàng đặt may riêng** không?