curled” in Vietnamese

xoắn lạicong lại

Definition

Chỉ một vật gì đó đã bị xoắn hoặc cong thành hình vòng cung, như tóc, lá hoặc tư thế cơ thể. Có thể mô tả tóc, vật uốn xoắn hoặc vị trí cuộn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'curled hair', 'curled tail' hoặc trạng thái 'curled up'. Chủ yếu dùng như tính từ hoặc phân từ hai. Đừng nhầm với 'curled up' (cuộn tròn người lại).

Examples

He curled his fingers around the hot mug.

Anh ấy **cuộn** các ngón tay quanh chiếc cốc nóng.

She sat curled up in a blanket by the fire.

Cô ấy ngồi **cuộn tròn** trong chăn bên lò sưởi.

The cat's tail was curled at the end.

Đuôi của con mèo **cong lại** ở cuối.

Her hair looked curled after the rain.

Sau cơn mưa, tóc cô ấy nhìn **xoăn lại**.

The leaf was curled and brown.

Chiếc lá đã **cuộn lại** và chuyển sang màu nâu.

The dog's body was curled into a tight circle as it slept.

Cơ thể con chó **cuộn lại** thành vòng tròn chặt khi nó ngủ.