curl” in Vietnamese

uốn conguốn (tóc)lọn tóc

Definition

Tạo thành dạng xoắn hoặc cong; cũng dùng cho lọn tóc dạng xoắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Curl' dùng cho tóc ('curl your hair'), cuộn đồ vật, hoặc động tác co người. Danh từ thường nghĩa là lọn tóc xoắn. Thành ngữ: 'curl up', 'curl into a ball'. Đừng nhầm với 'curve' (cong nhẹ, 'curl' là cong xoắn).

Examples

She likes to curl her hair every morning.

Cô ấy thích **uốn** tóc mỗi sáng.

The cat likes to curl up on the couch.

Con mèo thích **cuộn tròn** trên ghế sofa.

There was a single curl on the baby's head.

Có một **lọn tóc** duy nhất trên đầu em bé.

My papers started to curl from the humidity.

Giấy tờ của tôi bắt đầu **cong lên** vì ẩm ướt.

When it's cold, I just want to curl up with a good book.

Trời lạnh, tôi chỉ muốn **co lại** với một cuốn sách hay.

He tried to curl the ribbon for the gift.

Anh ấy cố **uốn** dải ruy băng cho món quà.