cure” in Vietnamese

chữa trịchữa khỏi

Definition

'Chữa trị' là biện pháp hoặc hành động làm cho bệnh hoặc vấn đề sức khỏe biến mất hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'cure' khi nói vấn đề được giải quyết hoàn toàn, còn 'treatment' chỉ làm giảm triệu chứng. Có thể dùng cho cả nghĩa bóng: 'cure boredom' = làm hết chán.

Examples

Doctors hope to cure the disease soon.

Các bác sĩ hy vọng sẽ sớm **chữa trị** được căn bệnh này.

There is no cure for the common cold.

Không có **chữa trị** cho cảm lạnh thông thường.

I wish there were a cure for stress.

Ước gì có một **chữa trị** cho căng thẳng.

This medicine will not cure you, but it will help.

Thuốc này sẽ không **chữa khỏi** cho bạn, nhưng sẽ giúp đỡ.

Researchers say we're still far from finding a cure.

Các nhà nghiên cứu nói rằng chúng ta vẫn còn xa mới tìm được một **phương pháp chữa trị**.

Nothing can cure his habit of checking his phone every two minutes.

Không gì có thể **chữa** được thói quen kiểm tra điện thoại hai phút một lần của anh ấy.