cunning” in Vietnamese

xảo quyệtláu cá

Definition

Chỉ người thông minh nhưng thường dùng mánh khóe hay thủ đoạn để đạt được mục đích. Đôi khi cũng dùng để nói đến sự sáng tạo giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người thì thường mang ý tiêu cực (gian xảo), còn với kế hoạch hay giải pháp thì có thể là bình luận tích cực (thông minh, sáng tạo). Không nên dùng thay cho "thông minh" (‘smart’).

Examples

The cunning fox escaped from the hunter.

Con cáo **xảo quyệt** đã trốn thoát khỏi người thợ săn.

She made a cunning plan to win the game.

Cô ấy đã lập ra một kế hoạch **xảo quyệt** để thắng trò chơi.

His cunning tricks fooled everyone.

Những mánh khóe **xảo quyệt** của anh ấy đã lừa được mọi người.

Don’t trust him—he’s way too cunning for his own good.

Đừng tin anh ta—anh ta quá **xảo quyệt** vì lợi ích của mình.

It was a cunning move to wait until everyone was tired before asking for help.

Chờ đến khi mọi người mệt rồi mới xin giúp đỡ là một nước đi **xảo quyệt**.

Her cunning made her a tough opponent in debates.

Sự **xảo quyệt** của cô ấy khiến cô trở thành đối thủ khó nhằn trong tranh luận.