cuff” in Vietnamese

cổ tay áocái đánh nhẹcòng tay

Definition

'Cuff' có thể chỉ phần cuối ống tay áo/quần, một cú đánh nhẹ bằng tay, hoặc còng tay của cảnh sát. Nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Với quần áo, dùng với 'shirt/jean cuff'. Động từ 'to cuff' thường hiếm gặp, chỉ đánh nhẹ hoặc còng tay; 'handcuff' dùng cho cảnh sát cụ thể hơn.

Examples

My jeans are too long, so I always roll the cuffs up.

Quần jeans của tôi quá dài, nên tôi luôn xắn **ống lên**.

The officers cuffed his hands behind his back.

Các sĩ quan đã **còng** hai tay anh ta ra sau lưng.

She buttoned the cuff of her shirt.

Cô ấy đã cài **cổ tay áo** của chiếc áo sơ mi mình lại.

Please roll up your cuffs before washing your hands.

Vui lòng xắn **cổ tay áo** lên trước khi rửa tay.

The police put cuffs on the suspect.

Cảnh sát đã còng tay nghi phạm bằng **còng tay**.

He gave his brother a playful cuff on the head.

Anh ấy vỗ nhẹ lên đầu em trai một cái **đùa giỡn**.