cue” in Vietnamese

tín hiệugợi ý

Definition

Tín hiệu hoặc dấu hiệu nhắc nhở ai đó làm gì đó, hoặc giúp hiểu nên phản ứng hay cư xử thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong sân khấu, phim, nhạc và hội thoại hàng ngày. 'Take your cue from' nghĩa là làm theo ai đó hoặc xem họ làm mẫu. Trong hội thoại: dấu hiệu nhỏ; trình diễn: khoảnh khắc bắt đầu.

Examples

When I nod, that is your cue to start talking.

Khi tôi gật đầu, đó là **tín hiệu** để bạn bắt đầu nói.

The music was my cue to walk onto the stage.

Âm nhạc là **tín hiệu** để tôi bước lên sân khấu.

Her face gave me a cue that she was upset.

Vẻ mặt cô ấy cho tôi một **tín hiệu** rằng cô ấy đang buồn.

I missed my cue and started speaking too early.

Tôi đã bỏ lỡ **tín hiệu** và nói quá sớm.

Just watch Maya and take your cue from her.

Chỉ cần quan sát Maya và làm theo **tín hiệu** từ cô ấy.

That laugh was my cue to change the subject.

Tiếng cười đó là **tín hiệu** để tôi đổi chủ đề.