“crowd” in Vietnamese
Definition
Một nhóm lớn người tập trung ở cùng một nơi. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc nhiều người tụ tập lại gần nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ: 'a big crowd', 'a crowd of fans'. Dùng như động từ trong các cụm như 'crowd around', 'crowd into', chỉ trạng thái tụ tập đông đúc, có thể gây khó chịu.
Examples
The kids crowded around the puppy.
Bọn trẻ **tụ tập** quanh chú cún con.
People started to crowd around when they saw the accident.
Người ta bắt đầu **tụ lại** khi thấy tai nạn.
A crowd waited outside the store.
Một **đám đông** chờ bên ngoài cửa hàng.
The bus was full of crowds after school.
Sau giờ học, xe buýt đầy **đám đông**.
I don’t mind noise, but I hate being in a crowd.
Tôi không ngại ồn ào, nhưng tôi ghét ở trong **đám đông**.
Try not to crowd me—I need a little space.
Đừng **chen lấn** vào tôi, tôi cần chút không gian.