crossed” in Vietnamese

băng quavượt quakhoanh (tay, chân)

Definition

'Crossed' dùng để chỉ việc đi từ bên này sang bên kia của vật gì đó như đường, sông hoặc biên giới. Ngoài ra, nó còn diễn đạt việc đặt tay chân thành hình chữ X.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng động từ quá khứ như: 'She crossed the street.' Dạng tính từ gặp trong các cụm như 'crossed arms', 'crossed fingers'. Không dùng 'crossed' để nói 'tức giận'.

Examples

He crossed the road carefully.

Anh ấy đã **băng qua** đường một cách cẩn thận.

She crossed the river by boat.

Cô ấy **băng qua** sông bằng thuyền.

He sat with his arms crossed.

Anh ấy ngồi với tay **khoanh lại**.

We crossed paths at a conference last year.

Chúng tôi đã **gặp nhau** tại một hội nghị năm ngoái.

I crossed my fingers and hoped for good news.

Tôi **khoanh** ngón tay và hy vọng có tin tốt.

She looked at me with her legs crossed, waiting for an answer.

Cô ấy nhìn tôi với chân **khoanh lại**, chờ đợi câu trả lời.