crop” in Vietnamese

mùa vụcây trồngcắt xén (ảnh)

Definition

Mùa vụ là cây trồng được gieo để làm thực phẩm hoặc sử dụng khác, hoặc lượng cây thu hoạch trong một mùa. Ngoài ra, còn chỉ việc cắt bớt phần thừa của ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crop' thường nói về các loại như lúa, ngô, lúa mì. 'Cash crop' là cây trồng lấy tiền, 'bumper crop' chỉ vụ mùa bội thu. Động từ 'crop' dùng cho ảnh, không dùng cho tóc hoặc cây. Đừng nhầm với 'harvest' là việc thu hoạch.

Examples

This year’s crop was ruined by heavy rain.

**Mùa vụ** năm nay bị mưa lớn phá hủy.

Can you crop out the background from this image?

Bạn có thể **cắt xén** phần nền của bức ảnh này không?

Coffee is a major cash crop for the region.

Cà phê là **cây trồng thương mại** chính của vùng này.

He used an app to crop the photo.

Anh ấy dùng ứng dụng để **cắt xén** ảnh.

They planted a new crop of rice this year.

Năm nay họ trồng một **mùa** lúa mới.

Wheat is an important crop in many countries.

Lúa mì là **cây trồng** quan trọng ở nhiều quốc gia.