“criticism” in Vietnamese
Definition
Chỉ ra những điều chưa tốt hoặc cần cải thiện về ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể là việc đánh giá hoặc phân tích một tác phẩm hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'constructive criticism' nghĩa là góp ý mang tính xây dựng, có thể tích cực hoặc tiêu cực. 'take criticism' là biết tiếp nhận ý kiến đánh giá. Không nên nhầm với 'lời xúc phạm' hoặc 'lời phàn nàn'.
Examples
Too much criticism can hurt someone's feelings.
Quá nhiều **chỉ trích** có thể làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
I'm open to criticism if it helps me improve.
Tôi sẵn sàng đón nhận **phê bình** nếu nó giúp tôi tiến bộ.
Not everyone handles criticism well.
Không phải ai cũng giỏi tiếp nhận **chỉ trích**.
Her book received a lot of positive criticism from experts.
Cuốn sách của cô ấy nhận được nhiều **phê bình** tích cực từ các chuyên gia.
She gave me some helpful criticism on my essay.
Cô ấy đã đưa ra những **phê bình** hữu ích cho bài luận của tôi.
He is afraid of criticism from his boss.
Anh ấy sợ **phê bình** từ sếp của mình.